Chuyển tới nội dung chính

Toàn cảnh Tab Tổng quan

Tab Tổng quan (Dashboard) cung cấp các báo cáo và số liệu quan trọng nhất về tình hình kinh doanh của cửa hàng. Dưới đây là giải thích chi tiết các khu vực hiển thị từ trên xuống dưới.


1. Phím tắt thao tác nhanh (Shortcuts)

Ngay phía trên cùng là các nút bấm giúp bạn truy cập nhanh vào các tính năng thường dùng:

Nút bấmÝ nghĩa & Hành động khi bấm
Chốt sổChuyển đến trang danh sách kỳ chốt sổ để kiểm tra lợi nhuận ròng và quỹ chia thưởng.
Thống kêChuyển đến trang biểu đồ doanh thu chi tiết từ máy tính tiền CukCuk POS.
Nhân viênChuyển đến trang Quản lý nhân viên (thêm, sửa, cấp quyền nhân sự).
Chi nhánhChuyển đến trang Quản lý chi nhánh (xem danh sách cơ sở kinh doanh).

2. Tài chính tháng này

Khu vực này bao gồm 4 thẻ số liệu tài chính quan trọng nhất trong tháng hiện tại.

Chỉ sốÝ nghĩaHành động khi bấm vào thẻ
Doanh số thành viênTổng số tiền khách hàng đã thanh toán và được ghi nhận doanh số qua hệ thống.Chuyển đến trang Lịch sử giao dịch, tự động lọc các giao dịch thanh toán hoá đơn trong tháng này.
Doanh thu CukCuk POSDoanh thu đồng bộ trực tiếp từ phần mềm quản lý nhà hàng.Chuyển đến trang Thống kê đơn hàng.
Tổng thành viênTổng số lượng khách hàng đã đăng ký thành viên trên hệ thống.Chuyển đến trang Quản lý khách hàng.
Tổng nhân viênTổng số lượng nhân viên đang làm việc.Chuyển đến trang Quản lý nhân viên.

Tài chính tháng này


3. Chương trình thành viên

Khu vực này đo lường mức độ tương tác của khách hàng với hệ thống.

Chỉ sốÝ nghĩaHành động khi bấm vào
Giao dịch thángSố lượt phát sinh giao dịch thanh toán hoá đơn hoặc nhận hoa hồng trong tháng.Chuyển đến danh sách Giao dịch.
Top F1 thángHiển thị khách hàng (hoặc nhân viên) giới thiệu được nhiều thành viên F1 nhất trong tháng.Chuyển đến Danh sách thành viên để xem chi tiết.

Chương trình thành viên


4. Thành viên theo hạng thẻ

Biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu khách hàng của cửa hàng.

Thành phầnÝ nghĩa
Đồng, Bạc, Vàng...Hiển thị phần trăm số lượng khách hàng đang nằm ở từng hạng thẻ tương ứng.
Lợi íchGiúp quản lý đánh giá nhanh chất lượng khách hàng (ví dụ: hạng Vàng càng nhiều, tệp khách VIP càng lớn).

Thành viên theo hạng thẻ


5. Xu hướng 6 tháng

Biểu đồ cột/đường so sánh hiệu suất qua từng tháng.

Thành phầnÝ nghĩa
Doanh thu / Thành viênCho thấy sự tăng trưởng hoặc sụt giảm của cửa hàng trong nửa năm gần nhất.

Xu hướng 6 tháng


6. Top cá nhân tháng này

Bảng vinh danh các nhân viên có thành tích xuất sắc.

Tab hiển thịCột thông tinÝ nghĩa
Thưởng chia sẻNhân viên / Cá nhânTên người dùng và số doanh số cá nhân tạo ra.
Doanh số F1Doanh số do những người mà cá nhân này giới thiệu (F1) tạo ra.
Ước tính thưởngSố tiền thưởng dự kiến (từ quỹ hạng thẻ hoặc top doanh số).
Lưu ý quan trọng: Tab này chỉ hiển thị dữ liệu (người được thưởng) khi tháng đó đã có kỳ Chốt sổ. Nếu chưa chốt sổ, danh sách sẽ trống (Không có dữ liệu xếp hạng) - đây là cơ chế bình thường, không phải lỗi hệ thống.
Hoa hồng F1Doanh số F1Tổng doanh số do F1 mang lại.
Hoa hồng 5%Số tiền hoa hồng (5%) được nhận từ việc giới thiệu, đã làm tròn.

Top cá nhân tháng này