Hướng dẫn Xem Thống kê
Tính năng Thống kê cung cấp cho Quản lý cái nhìn toàn cảnh về hoạt động kinh doanh, doanh thu, đơn hàng và khách hàng theo thời gian thực (được đồng bộ từ hệ thống POS như CukCuk).
Khi truy cập vào phím tắt Thống kê từ Tổng quan, màn hình sẽ bao gồm các phần chính sau:
1. Bộ lọc thời gian
Nằm ở góc trên cùng bên phải. Khi bấm vào, bạn có thể chọn khoảng thời gian muốn xem báo cáo:
- Thời gian định sẵn: Hôm nay, Hôm qua, Tuần này, Tuần trước, Tháng này, Tháng trước, Quý này, Năm nay.
- Tùy chỉnh: Cho phép chọn từ ngày... đến ngày... tùy ý.
2. Các thẻ Chỉ số tổng quan (KPIs)
Phần này hiển thị 6 thẻ số liệu quan trọng nhất trong khoảng thời gian đã chọn:
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tổng đơn hàng | Tổng số lượng hóa đơn/đơn hàng đã hoàn thành. |
| Tổng doanh thu | Tổng số tiền thu được từ các đơn hàng. |
| TB đơn hàng | Doanh thu trung bình trên mỗi đơn hàng (Tổng doanh thu chia cho Tổng đơn hàng). |
| Khách hàng | Số lượng khách hàng khác nhau đã thanh toán hoá đơn. |
| Thành viên mới | Số lượng khách hàng đăng ký thành viên mới trong kỳ. |
| Mã có F1 | Số lượng thành viên có giới thiệu (F1) phát sinh trong kỳ. |
3. Biểu đồ & Xếp hạng
Phần này giúp bạn dễ dàng nắm bắt xu hướng và sản phẩm chủ lực:
| Khu vực | Ý nghĩa |
|---|---|
| Doanh thu theo ngày | Hiển thị danh sách từng ngày kèm theo số lượng đơn và doanh thu trong ngày đó để so sánh sự tăng trưởng. |
| Top 5 món bán chạy | Liệt kê 5 mặt hàng/đồ uống được gọi nhiều nhất (Số phần bán ra và mang lại bao nhiêu doanh thu). Có thanh màu hiển thị tỷ lệ so với món đứng đầu. |
4. Dữ liệu Phân tích chuyên sâu
Dưới cùng là 5 Tab để bạn xem chi tiết doanh thu được chia theo từng khía cạnh:
| Tên Tab | Chức năng |
|---|---|
| Thành viên | Phân tích thành viên nào phát sinh hoá đơn nhiều nhất, đóng góp doanh thu cao nhất. |
| Bàn | Bàn nào (khu vực nào) đang có tần suất khách ngồi và gọi món nhiều nhất. |
| Thực đơn | Danh sách đầy đủ toàn bộ thực đơn đã bán ra (không chỉ Top 5). |
| Nhân viên | Nhân viên nào (chạy bàn, thu ngân) thực hiện nhiều đơn hàng nhất. |
| Chi nhánh | So sánh số lượng đơn và doanh thu giữa các chi nhánh khác nhau. |
